cảnh bị

cảnh bị

Bộ đội biên phòng đang cảnh bị dọc theo đường biên giới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm nhiệm vụ canh gác, tuần tra: "cảnh bị" chỉ hành động thực hiện nhiệm vụ bảo vệ, canh phòng tại một khu vực nhất định, thường với tư cách lực lượng trang hoặc an ninh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đơn vị chúng tôi nhận lệnh cảnh bị suốt đêm tại khu vực trọng yếu. (Đơn vị chúng tôi nhận lệnh làm nhiệm vụ canh gác suốt đêm tại khu vực trọng yếu.)
    • Bộ đội biên phòng đang cảnh bị dọc theo đường biên giới. (Bộ đội biên phòng đang làm nhiệm vụ tuần tra dọc theo đường biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trong tình trạng cảnh bị": đangtrong trạng thái sẵn sàng canh phòng, phòng thủ.
    • Toàn thành phố đang trong tình trạng cảnh bị cao độ. (Toàn thành phố đangtrong trạng thái sẵn sàng canh phòngmức cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cảnh giác (động từ): tỉnh táo, thận trọng để phòng ngừa nguy hiểm hoặc mối đe dọa.

    • Người dân được yêu cầu cảnh giác trước các hành vi khả nghi. (Người dân được yêu cầu phải tỉnh táo, thận trọng trước các hành vi khả nghi.)
  • Canh gác (động từ): đứng gác, bảo vệ tại một vị trí.

    • Anh lính đang canh gáccổng doanh trại. (Anh lính đang đứng gáccổng doanh trại.)
  • Tuần tra (động từ): đi lại theo một tuyến đường để kiểm soát, bảo vệ an ninh.

    • Cảnh sát thường xuyên tuần tra trên các tuyến phố. (Cảnh sát thường xuyên đi lại để kiểm soát trên các tuyến phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Canh phòng: canh giữ, phòng thủ.
  • Phòng thủ: chuẩn bị để chống lại sự tấn công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cảnh bị")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cảnh bị")

Từ chứa "cảnh bị"